Microsoft vừa thông báo rằng Windows Server 2025 sẽ hỗ trợ ổ đĩa NVMe một cách tự nhiên, khoảng 14 năm sau khi công nghệ này ra mắt. Vì Windows 11 có cùng kiến trúc với Windows 10, nên người dùng muốn tùy chỉnh cũng có thể kích hoạt hỗ trợ NVMe tự nhiên bằng cùng một quy trình. Computer Base đưa tin rằng một số người dùng đã kích hoạt tính năng này nhận thấy độ trễ thấp hơn và tốc độ truyền tải cao hơn, dẫn đến cải thiện khoảng 10% đến 15%.
Tính năng này sẽ cho phép người dùng tối đa hóa tốc độ đọc và ghi trên ổ đĩa NVMe của họ đồng thời giảm tải cho bộ xử lý. Nó cũng sẽ hạn chế các trường hợp một hoặc nhiều ứng dụng thực hiện nhiều tác vụ tốn nhiều tài nguyên lưu trữ gây ra hiện tượng treo toàn bộ hệ thống. Mặc dù vậy, một vài người dùng cho biết họ không thấy bất kỳ thay đổi nào về hiệu suất sau khi điều chỉnh registry.
Tuy nhiên, tính năng này cũng có những nhược điểm. Vì Windows coi tất cả các thiết bị lưu trữ là SCSI, nên hầu hết các ổ đĩa và phần mềm đều được điều chỉnh cho hoạt động này, trong đó các lệnh NVMe được dịch thành các lệnh SCSI mà hệ thống có thể nhận ra. Do đó, một số công cụ quản lý lưu trữ không còn nhận diện được ổ NVMe hoặc nhận diện chúng hai lần như hai ổ đĩa khác nhau. Việc chỉnh sửa registry cũng có thể thay đổi ID ổ đĩa, khiến một số ứng dụng, chẳng hạn như công cụ sao lưu, khó nhận diện được ổ đĩa.
Mặc dù vậy, hỗ trợ NVMe gốc vẫn là một bước đột phá cho các hệ thống Windows. Tính năng này cho phép hệ điều hành tối đa hóa hiệu năng của ổ đĩa DDR5, đặc biệt là khi Microsoft cho biết nó hỗ trợ 64.000 hàng đợi, mỗi hàng đợi xử lý 64.000 lệnh đồng thời — nghĩa là nó có thể chứa hơn 4 tỷ thao tác. Mặt khác, các giao thức SCSI được hỗ trợ giới hạn mỗi hàng đợi ở 32 lệnh.
Chúng tôi kỳ vọng công nghệ này sẽ dần được chuẩn hóa trong những năm tới, đặc biệt là khi các nhà phát triển tận dụng lợi thế của hỗ trợ NVMe gốc. Nhưng nếu bạn là người thích khai thác tối đa phần cứng của mình, bạn có thể buộc thay đổi ngay bây giờ bằng cách làm theo hướng dẫn từ Microsoft. Tuy nhiên, bạn nên sao lưu hệ thống hoặc kiểm tra các thay đổi trong môi trường ảo trước khi thực hiện, vì làm như vậy có thể dẫn đến sự không ổn định của hệ thống.

